Vì sao cần lớp tro núi lửa bên cạnh để tìm tuổi hóa thạch khủng long?
恐龙化石的年龄,为什么要问旁边的火山灰?
给一块恐龙化石标上年龄,答案未必来自直接测量那块骨头。
Để xác định tuổi của một hóa thạch khủng long, câu trả lời chưa chắc đến từ việc đo trực tiếp phần xương ấy.
有时,关键证据藏在旁边的火山灰层里。
Đôi khi, bằng chứng then chốt nằm trong các lớp tro núi lửa bên cạnh.
但灰是灰,恐龙是恐龙,它们的时间怎样联系起来?
Nhưng tro là tro, khủng long là khủng long: làm sao liên hệ thời gian của chúng với nhau?
先看化石所在的岩层。
Trước tiên, hãy xét lớp đá chứa hóa thạch.
泥沙一层层堆积时,新的层通常覆盖在旧层上。
Khi bùn cát tích tụ từng lớp, lớp mới thường phủ lên lớp cũ.
在能确定原来先后关系的岩层中,研究者可以判断哪一层较老、哪一层较新。
Với những lớp đá có thể xác định được thứ tự hình thành ban đầu, các nhà nghiên cứu có thể nhận định lớp nào cũ hơn, lớp nào mới hơn.
这叫相对年代:它告诉我们顺序,却还没有告诉我们过去了多少年。
Đó là niên đại tương đối: nó cho biết thứ tự, nhưng chưa cho biết đã trôi qua bao nhiêu năm.
火山灰中的某些矿物晶体,可以提供另一种时间信息。
Một số tinh thể khoáng vật trong tro núi lửa có thể cung cấp một loại thông tin thời gian khác.
晶体里的某些原子会以已知速率发生放射性衰变,变成另一种原子。
Một số nguyên tử trong tinh thể phân rã phóng xạ với tốc độ đã biết, chuyển thành một loại nguyên tử khác.
原来的叫“母体”,变化产生的叫“子体”。
Loại ban đầu được gọi là “mẹ”, còn loại sinh ra từ sự biến đổi được gọi là “con”.
同一种放射性原子,数量减少到原来一半所需的时间,叫半衰期。
Thời gian cần để số lượng nguyên tử phóng xạ cùng một loại giảm còn một nửa ban đầu được gọi là chu kỳ bán rã.
这不是每年减少相同数量,而是经过一个半衰期,剩余数量再减少一半。
Điều này không có nghĩa là mỗi năm giảm đi một số lượng bằng nhau; sau mỗi chu kỳ bán rã, số còn lại lại giảm một nửa.
研究者测量合适晶体中母体和子体的比例,用它估算晶体形成以来的时间。
Các nhà nghiên cứu đo tỷ lệ giữa loại mẹ và loại con trong những tinh thể phù hợp, dùng tỷ lệ ấy để ước tính thời gian kể từ khi tinh thể hình thành.
这里测出的首先是晶体的年龄,并不是恐龙骨头的年龄。
Tuổi được đo trước hết ở đây là tuổi tinh thể, không phải tuổi xương khủng long.
接下来,才轮到岩层的位置发挥作用。
Tiếp theo, vị trí của các lớp đá mới phát huy vai trò.
假设一个含化石的岩层,位于两层已经测定年龄的火山灰之间。
Giả sử một lớp đá chứa hóa thạch nằm giữa hai lớp tro núi lửa đã được xác định tuổi.
如果可以确认这些层形成的先后关系,下面的灰层提供较早的时间界限,上面的提供较晚的界限。
Nếu có thể xác nhận thứ tự hình thành của các lớp này, lớp tro phía dưới cung cấp mốc giới hạn sớm hơn, còn lớp phía trên cung cấp mốc giới hạn muộn hơn.
这样,化石所在岩层的年龄就可以被限定在一个范围内。
Nhờ vậy, tuổi của lớp đá chứa hóa thạch có thể được giới hạn trong một khoảng.
所以,研究者需要把数字和地质关系放在一起,而不是把附近一块石头的年龄直接贴到化石上。
Vì thế, các nhà nghiên cứu cần kết hợp con số với quan hệ địa chất, thay vì gán thẳng tuổi của một tảng đá gần đó cho hóa thạch.
不同方法适合不同材料和时间范围,选择合适的材料也是判断的一部分。
Các phương pháp khác nhau phù hợp với những vật liệu và khoảng thời gian khác nhau; chọn vật liệu phù hợp cũng là một phần của việc đánh giá.
一块化石没有写下自己的日期,但它周围的地层,可能保留了能把时间范围缩小的证据。
Hóa thạch không ghi sẵn niên đại của mình, nhưng các tầng đất đá xung quanh có thể lưu bằng chứng giúp thu hẹp khoảng thời gian ấy.


