Độ cứng của bút chì được quyết định từ bên trong
铅笔的软硬,藏在笔芯的配方里
同样是黑色铅笔,笔杆上的字母却可能是H,也可能是B。
Cùng là bút chì đen, chữ trên thân có thể là H hoặc B.
这些字母不只是型号装饰,还提示笔芯的软硬。
Những chữ ấy không chỉ để trang trí tên mẫu mà còn chỉ độ mềm cứng của ruột.
要找到差别,得先看看黑色笔芯里装了什么。
Muốn tìm điểm khác biệt, trước hết hãy xem trong ruột đen có gì.
传统木杆石墨铅笔的笔芯,并不是一根金属铅。
Ruột bút chì graphite thân gỗ truyền thống không phải một que chì kim loại.
制造商介绍的基本原料包括石墨、黏土和水。
Các nguyên liệu cơ bản mà nhà sản xuất giới thiệu gồm graphite, đất sét và nước.
石墨负责留下灰黑色的痕迹,黏土则帮助材料结合并保持形状。
Graphite tạo vết xám đen, còn đất sét giúp liên kết vật liệu và giữ hình dạng.
改变两者的比例,就能做出不同软硬的笔芯。
Thay tỷ lệ hai thành phần có thể tạo ruột với độ mềm cứng khác nhau.
黏土多一些,笔芯通常更硬;石墨多一些,笔芯通常更软,画出的颜色也更黑。
Nhiều đất sét hơn, ruột thường cứng hơn; nhiều graphite hơn, ruột thường mềm hơn và nét cũng đen hơn.
不过,把原料混在一起,还没有得到可以使用的铅笔。
Tuy nhiên trộn nguyên liệu xong chưa có nghĩa đã có bút dùng được.
按照施德楼介绍的工艺,材料要先压成笔芯形状、干燥,再经过高温烧制。
Theo quy trình STAEDTLER giới thiệu, vật liệu được ép thành hình ruột, làm khô rồi nung ở nhiệt độ cao.
之后还要经过浸蜡处理,再装入保护它的木杆中。
Sau đó ruột còn được tẩm sáp rồi đặt vào vỏ gỗ bảo vệ.
标记为H的是较硬的一类,B表示较软的一类,前面的数字用来进一步区分。
H chỉ nhóm cứng hơn, B chỉ nhóm mềm hơn; số đứng trước phân biệt thêm các mức.
在同一套标记里,H前的数字越大越硬,B前的数字越大则越软。
Trong cùng một hệ ký hiệu, số trước H càng lớn càng cứng, còn số trước B càng lớn càng mềm.
一支看起来简单的笔,早在碰到纸之前,就已经通过材料比例和加工方式选好了自己的性格。
Một cây bút trông đơn giản, từ trước khi chạm giấy đã có đặc tính được định ra bằng tỷ lệ vật liệu và cách gia công.


